Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
filled to capacity
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
f
ɪ
l
d
t
ə
k
ə
ˈ
p
æ
s
.
ɪ
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Đầy ắp
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
充满
chōng mǎn
Đầy ắp, ngập tràn
满
mǎn
Chứa đầy, đầy ắp
Tiếng Tây Ban Nha
hervir
Đầy ắp
AI
1
Đầy ắp
1
Đầy ắp
1
Đầy ắp