Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fill dirt
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
ɪ
l
ˈ
d
ɝ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với clean fill
danh từ
Synonym of clean fill.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fill dirt
Dạng gốc
(base form)
fill dirt
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
clean fill
AI
1
Đồng nghĩa với clean fill
1
Đồng nghĩa với clean fill
1
Đồng nghĩa với clean fill