Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clean fill
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
l
iː
n
ˈ
f
ɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Đất thay đổi độ cao
danh từ
soil for changing elevation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clean fill
Dạng gốc
(base form)
clean fill
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fill dirt
AI
1
Đất thay đổi độ cao
1
Đất thay đổi độ cao
1
Đất thay đổi độ cao