Nghĩa chính
- Nhân viên văn thưdanh từAn office worker whose chief responsibility is filing documents.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- filing clerkDạng gốc (base form)
- filing clerksSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Ziri .
- Ziri .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha