Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
file clerk
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
f
aɪ
l
ˈ
k
l
ɑː
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với filing clerk
danh từ
Synonym of filing clerk.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
file clerk
Dạng gốc
(base form)
file clerk
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
filing clerk
AI
1
Đồng nghĩa với filing clerk
1
Đồng nghĩa với filing clerk
1
Đồng nghĩa với filing clerk