Dịch

file clerk

danh từ (noun)
UK/ˈfaɪl ˈklɑːk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với filing clerkdanh từSynonym of filing clerk.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. file clerkDạng gốc (base form)
  2. file clerksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI