Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fileset
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tập hợp hoặc một nhóm các tập tin máy tính có liên quan
danh từ
A set or group of computer files that are related
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fileset
Dạng gốc
(base form)
fileset
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
file
+
set
AI
1
Tập hợp hoặc một nhóm các tập tin máy tính có liên quan
1
Tập hợp hoặc một nhóm các tập tin máy tính có liên quan
1
Tập hợp hoặc một nhóm các tập tin máy tính có liên quan