Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
file the papers
UK
/ˈ
f
aɪ
l
ð
ə
ˈ
p
eɪ
p
ə
z
/
Nghĩa chính
1
Sắp xếp giấy tờ
Ví dụ
He
filed
the
papers
on
the
desk
.
Anh ấy sắp xếp giấy tờ trên bàn.
Xuất hiện ở từ khác
file
kết hợp
sắp xếp giấy tờ
AI
1
Sắp xếp giấy tờ
1
Sắp xếp giấy tờ
1
Sắp xếp giấy tờ