Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
file a report
UK
/ˈ
f
aɪ
l
ə
ɹ
ɪ
ˈ
p
ɔː
t
/
Nghĩa chính
1
Nộp báo cáo
Ví dụ
She
filed
a
report
after
the
accident
.
Cô ấy đã nộp báo cáo sau vụ tai nạn.
Xuất hiện ở từ khác
file
kết hợp
nộp báo cáo
AI
1
Nộp báo cáo
1
Nộp báo cáo
1
Nộp báo cáo