Dịch

fiftysomething

số từ (numeral)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giá trị không xác định trong khoảng từ 50 (bao gồm) đến 60 (độc quyền)số từAn indeterminate value between 50 (inclusive) and 60 (exclusive).
  2. Người từ 50 đến 59 tuổidanh từđếm được (countable)A person between 50 and 59 years old.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiftysomethingDạng gốc (base form)
  2. fiftysomethingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI