fiftysomething
số từ (numeral)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giá trị không xác định trong khoảng từ 50 (bao gồm) đến 60 (độc quyền)số từAn indeterminate value between 50 (inclusive) and 60 (exclusive).
- Người từ 50 đến 59 tuổidanh từđếm được (countable)A person between 50 and 59 years old.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fiftysomethingDạng gốc (base form)
- fiftysomethingsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .