Dịch

-something

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Biểu thị sự gần đúng, như trong một dãy sốhậu tốIndicating approximation, as in a range of numbers.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

something-somethingdanh từ, cụm từCái gì đó không có tên hoặc người ta không muốn đặt tên

Ví dụ

  • “ , ,” . “ 30- .”

AI