Dịch

fifthly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Năm làtrạng từkhông so sánh (not comparable)In the fifth place; fifth in a row.

Họ từ (word family)

cùng gốc fifthly

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ,

AI