Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fiestaval
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lễ hội văn hóa Mỹ Latinh
danh từ
A Latin American cultural festival.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fiestaval
Dạng gốc
(base form)
fiestaval
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fiesta
+
festival
từ tiếng Tây Ban Nha
fiesta
Ví dụ
The
fiestaval
almost
didn’t
happen
.
Organizers
had
only
two
and
a
half
weeks
to
plan
the
event
and
initially
considered
quietly
canceling
it
.
AI
1
Lễ hội văn hóa Mỹ Latinh
1
Lễ hội văn hóa Mỹ Latinh
1
Lễ hội văn hóa Mỹ Latinh