Dịch

fiestaval

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lễ hội văn hóa Mỹ Latinhdanh từA Latin American cultural festival.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiestavalDạng gốc (base form)
  2. fiestavalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

fiestafestival

  1. từ tiếng Tây Ban Nhafiesta

Ví dụ

  • didn’t . .

AI