Dịch

fiery searcher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Calosoma scrutator, một loài bọ đất phổ biến ở Bắc Mỹ có bộ xương ngoài óng ánh, với phần lớn phần trên có màu xanh lục với những điểm nổi bật màu cam ở bụngdanh từCalosoma scrutator, a common North American ground beetle which has an iridescent exoskeleton, with large parts on its top being green with orange highlights on the abdomen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fiery searcherDạng gốc (base form)
  2. fiery searchersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

fierysearcher

  1. từ thuật ngữ quốc tếCalosoma scrutator
  2. từ tiếng Latinhscrūtātor“searcher, examinator, investigator”

AI