Nghĩa chính
- Tín ngưỡng luậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The doctrine that faith is the basis of all knowledge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fideismDạng gốc (base form)
- fideismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc fideismNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápfidéisme
Ví dụ
- , , .