Dịch

fideism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tín ngưỡng luậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The doctrine that faith is the basis of all knowledge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fideismDạng gốc (base form)
  2. fideismsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc fideism

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápfidéisme

Ví dụ

  • , , .

AI