Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fideísmo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa tín ngưỡng
danh từ
fideism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fideísmo
Dạng gốc
(base form)
fideísmo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fideism
Tín ngưỡng luận
AI
1
Chủ nghĩa tín ngưỡng
1
Chủ nghĩa tín ngưỡng
1
Chủ nghĩa tín ngưỡng