Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fictionistic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hư cấu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Fictional.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ficción
Hư cấu, tưởng tượng
inventado
Bịa đặt, hư cấu
ficticio
Hư cấu
Ví dụ
The
book
belongs
to
the
tale
,
story
,
or
fictionistic
class
—
a
species
of
literature
by
far
too
common
in
the
present
day
.
AI
1
Hư cấu
1
Hư cấu
1
Hư cấu