Dịch

fibster

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nói dối, người bịa chuyệndanh từOne who fibs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fibsterDạng gốc (base form)
  2. fibstersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người nói dối

Nguồn gốc (etymology)

AI