Dịch

fibber

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người nói dối, người bịa chuyệndanh từA liar.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fibberDạng gốc (base form)
  2. fibbersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Fibber McGee's closetdanh từNguồn gốc của sự bừa bộn, đặc biệt là khu vực hoặc căn phòng bừa bộn

AI