fibber
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người nói dối, người bịa chuyệndanh từA liar.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fibberDạng gốc (base form)
- fibbersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Fibber McGee's closetdanh từ | danh từ | Nguồn gốc của sự bừa bộn, đặc biệt là khu vực hoặc căn phòng bừa bộn |