Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fiberless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có sợi, không có thớ
tính từ
Lacking fibers
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fiberless
Dạng gốc
(base form)
more fiberless
So sánh hơn
(comparative)
most fiberless
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fiberless
fiberless
ness
Sự vắng mặt của chất xơ hoặc sợi
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
fiber
+
-less
AI
1
Không có sợi
1
Không có sợi
1
Không có sợi