Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
feynmanium
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nguyên tố hóa học giả định có số nguyên tử 137
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The hypothetical chemical element with atomic number 137.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Fy
untriseptium
Uts
Nguồn gốc
(etymology)
Feynman
+
-ium
AI
1
Nguyên tố hóa học giả định có số nguyên tử 137
1
Nguyên tố hóa học giả định có số nguyên tử 137
1
Nguyên tố hóa học giả định có số nguyên tử 137