Nghĩa chính
- Liên quan đến chế độ phong kiến, phong kiếntính từkhông so sánh (not comparable)Relating to feudalism, feudal.
- Chư hầu phong kiếndanh từA feudal vassal.
- Lãnh thổ phong kiến, một thái ấpdanh từA feudal territory, a fief.
- Khoản phí mà chư hầu phải trả để giữ đấtdanh từA fee paid by such a vassal to hold land.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- feudatoryDạng gốc (base form)
- feudatoriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feudatory statedanh từ | danh từ | Bất kỳ quốc gia phong kiến Ấn Độ nào vận hành các dịch vụ bưu chính nội bộ của riêng họ trong thời Đế quốc Anh, phát hành tem chỉ có giá trị trong bang |
Ví dụ
- 1309 .
- 1365
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhfeudātōrius
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha