Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
feudatario
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/feudaˈtaɾjo/
Nghĩa chính
1
Phong kiến
danh từ
feudatory
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
feudatario
Dạng gốc
(base form)
feudatario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
feudatory
Liên quan đến chế độ phong kiến, phong kiến
AI
1
Phong kiến
1
Phong kiến
1
Phong kiến