Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
feudal system
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
j
u
.
d
ə
l
ˈ
s
ɪ
s
t
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Chế độ phong kiến
danh từ
feudalism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
feudal system
Dạng gốc
(base form)
feudal system
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
señorío
Chế độ phong kiến
feudalismo
Chế độ phong kiến
capitanía
Chế độ phong kiến; lãnh chúa; trang viên; quyền lãnh chúa
AI
1
Chế độ phong kiến
1
Chế độ phong kiến
1
Chế độ phong kiến