Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
festeringly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách mưng mủ
trạng từ
In a festering manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
festeringly
Dạng gốc
(base form)
more festeringly
So sánh hơn
(comparative)
most festeringly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
festering
+
-ly
AI
1
Một cách mưng mủ
1
Một cách mưng mủ
1
Một cách mưng mủ