Dịch

festering

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng của một cái gì đó mưng mủdanh từThe condition of something that festers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. festeringDạng gốc (base form)
  2. festeringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , .
  • .
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI