festering
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng của một cái gì đó mưng mủdanh từThe condition of something that festers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- festeringDạng gốc (base form)
- festeringsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa