Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fenderhead
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một con cá heo
danh từ
a dolt
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fenderhead
Dạng gốc
(base form)
fenderhead
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fender
+
head
AI
1
Một con cá heo
1
Một con cá heo
1
Một con cá heo