Dịch

fenceful

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhiều như tạo nên hoặc xếp hàng ràodanh từAs many as make up or line a fence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fencefulDạng gốc (base form)
  2. fencefulsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Đủ khả năng phòng thủ
  1. Đủ khả năng phòng thủ; phòng thủAffording defense; defensive.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • , .
  • , inspir'd; , , :

AI