fenceful
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhiều như tạo nên hoặc xếp hàng ràodanh từAs many as make up or line a fence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fencefulDạng gốc (base form)
- fencefulsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Đủ khả năng phòng thủ
- Đủ khả năng phòng thủ; phòng thủAffording defense; defensive.