Dịch

femmy

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giống hoặc có đặc điểm của một người phụ nữ (một người đồng tính nam hoặc đồng tính nữ nữ tính)tính từResembling or characteristic of a femme (a feminine gay man or lesbian).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. femmyDạng gốc (base form)
  2. more femmySo sánh hơn (comparative)
  3. most femmySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , 30.

AI