Dịch

femaleness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm, trạng thái hoặc tình trạng của phụ nữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic, state or condition of being female.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. femalenessDạng gốc (base form)
  2. femalenessesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc femaleness

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI