Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fell a tree
US
/ˈ
f
ɛ
l
ə
ˈ
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Đốn một cái cây
Xuất hiện ở từ khác
fell
kết hợp
đốn một cây
AI
1
Đốn một cái cây
1
Đốn một cái cây
1
Đốn một cái cây