Dịch

FELIX

C2danh từ (noun)
US/ˈfilɪks/

Nghĩa chính

  1. Laser electron tự do cho thí nghiệm hồng ngoạidanh từFree Electron Laser for Infrared eXperiments
  2. Thí nghiệm quỹ đạo tự do với giao thoa kế laser tia Xdanh từFree-orbit Experiment with Laser Interferometry X-Rays

Cụm từ (phrase)

St. Felixdanh từ riêngCộng đồng và đô thị nông thôn của Quận Prince, Đảo Prince Edward, Canada
Australia Felixdanh từ riêngTên của các khu vực tương đối tươi tốt ở phía tây Victoria, Australia
felix culpadanh từChuỗi những sự kiện đau khổ cuối cùng sẽ dẫn đến một kết quả hạnh phúc hơn
Port au Port West-Aguathuna-Felix Covedanh từ riêngThị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada

AI