felix culpa
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chuỗi những sự kiện đau khổ cuối cùng sẽ dẫn đến một kết quả hạnh phúc hơndanh từA series of miserable events that will eventually lead to a happier outcome.
- Câu chuyện trong Kinh thánh về sự sa ngã của Adam và Eva, tội lỗi nguyên thủy, được coi là may mắn (fēlīx), vì nó dẫn đến sự cứu chuộc của Cơ đốc giáo và niềm hy vọng cuối cùng về Thiên đườngdanh từThe Biblical story of the fall of Adam and Eve, the original sin, seen as fortunate (fēlīx), because it led to Christian redemption and the eventual hope of Heaven.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- felix culpaDạng gốc (base form)
- felix culpasSố nhiều (plural)
- felices culpae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhfēlīx culpa“blessed fault”