Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
felinoid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thành viên của chủng tộc ngoài hành tinh giống mèo
danh từ
A member of a cat-like alien race.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
felinoid
Dạng gốc
(base form)
felinoid
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
feline
+
-oid
AI
1
Thành viên của chủng tộc ngoài hành tinh giống mèo
1
Thành viên của chủng tộc ngoài hành tinh giống mèo
1
Thành viên của chủng tộc ngoài hành tinh giống mèo