Dịch

felinity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái của mèodanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being feline.
  2. Các đặc điểm của mèodanh từđếm được (countable)Any feline characteristic.
  3. Catkind, tất cả mèo nói chung (xem nhân loại)danh từkhông đếm được (uncountable)catkind, all cats collectively (cf. humanity)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. felinityDạng gốc (base form)
  2. felinitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI