Dịch

felineness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái của mèodanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being feline.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI