feist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Giống chó hỗn hợp nhỏ, nhanh nhẹn và hiếu chiến; một con chó hung hãndanh từđếm được (countable)A small, snappy, belligerent mixed-breed dog; a feist dog.
- Hành vi hung hãndanh từkhông đếm được (uncountable)Feisty behavior.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- feistDạng gốc (base form)
- feistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feist dogdanh từ | danh từ | Một con chó lai nhỏ hiếu chiến, nhanh nhẹn |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đầy hơi thầm lặng (nhưng cay nồng)
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Silent (but pungent) flatulence.
Ví dụ
- .
- , , , . , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc feistNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifysten
- từ tiếng German nguyên thủy*fistiz“a fart”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*pesd-