Dịch

SBD

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của silent but deadly: đầy hơi không nghe được nhưng có mùidanh từInitialism of silent but deadly (fart): inaudible but odorous flatulence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SBDDạng gốc (base form)
  2. SBDsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sbd.đại từViết tắt của somebody

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI