SBD
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của silent but deadly: đầy hơi không nghe được nhưng có mùidanh từInitialism of silent but deadly (fart): inaudible but odorous flatulence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SBDDạng gốc (base form)
- SBDsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sbd.đại từ | đại từ | Viết tắt của somebody |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , .