Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
feinter
danh từ
(noun)
/ˈ
f
eɪ
n
.
t
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Một người nhử
danh từ
Someone who feints.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
feinter
Dạng gốc
(base form)
feinter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
feint
+
-er
AI
1
Một người nhử
1
Một người nhử
1
Một người nhử