Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
feed pump
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
i
d
ˈ
p
ʌ
m
p
/
Nghĩa chính
1
Máy bơm lực để cung cấp nước cho nồi hơi của động cơ hơi nước
danh từ
A force pump for supplying a steam engine's boiler with water.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
feed pump
Dạng gốc
(base form)
feed pump
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bomba alimenticia
giống cái
Bơm thức ăn
bomba de alimentación
giống cái
Bơm thức ăn
AI
1
Máy bơm lực để cung cấp nước cho nồi hơi của động cơ hơi nước
1
Máy bơm lực để cung cấp nước cho nồi hơi của động cơ hơi nước
1
Máy bơm lực để cung cấp nước cho nồi hơi của động cơ hơi nước