Dịch

feed pump

danh từ (noun)
US/ˈfid ˈpʌmp/

Nghĩa chính

  1. Máy bơm lực để cung cấp nước cho nồi hơi của động cơ hơi nướcdanh từA force pump for supplying a steam engine's boiler with water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. feed pumpDạng gốc (base form)
  2. feed pumpsSố nhiều (plural)

AI