Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bomba alimenticia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bơm thức ăn
danh từ
feed pump
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bomba alimenticia
Dạng gốc
(base form)
bomba
s alimenticias
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bomba de alimentación
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
feed pump
Máy bơm lực để cung cấp nước cho nồi hơi của động cơ hơi nước
AI
1
Bơm thức ăn
1
Bơm thức ăn
1
Bơm thức ăn