Nghĩa chính
- Loại mũ phớt mềm, thấpdanh từA felt hat with a fairly low, creased crown with a brim that can be turned up or down.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fedoraDạng gốc (base form)
- fedorasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng NgaФедо́раFedóra
- từ tiếng Hy Lạp cổΘεόδωροςTheódōros“gift of god”
Ví dụ
- .Anh ấy đội một chiếc mũ phớt đen sành điệu.
- .Fedora là một bản phân phối Linux.
- .Tom đang đội một chiếc mũ phớt đen.
Họ từ (word family)
cùng gốc fedoraNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha