Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fedora
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/feˈdoɾa/
Nghĩa chính
1
Fedora (mũ)
danh từ
fedora (hat)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fedora
Dạng gốc
(base form)
fedora
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fedora
Loại mũ phớt mềm, thấp
AI
1
Fedora (mũ)
1
Fedora (mũ)
1
Fedora (mũ)