Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
federatively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách liên bang
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a federative way.
Nguồn gốc
(etymology)
federative
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
federativamente
Liên bang
AI
1
Theo cách liên bang
1
Theo cách liên bang
1
Theo cách liên bang