Dịch

federative

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên bang, liên đoàntính từkhông so sánh (not comparable)Uniting in a league; forming a confederacy, a federation; federal.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

federative unitdanh từCác quận trong số 26 tiểu bang hoặc quận liên bang của Brazil
Federative Republic of Brazildanh từ riêngCộng hòa Liên bang Brasil
Russian Soviet Federative Socialist Republicdanh từ riêngCộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Liên bang Nga

Họ từ (word family)

cùng gốc federative

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI