federative
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên bang, liên đoàntính từkhông so sánh (not comparable)Uniting in a league; forming a confederacy, a federation; federal.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| federative unitdanh từ | danh từ | Các quận trong số 26 tiểu bang hoặc quận liên bang của Brazil |
| Federative Republic of Brazildanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng hòa Liên bang Brasil |
| Russian Soviet Federative Socialist Republicdanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng hòa Xã hội chủ nghĩa Xô viết Liên bang Nga |
Họ từ (word family)
cùng gốc federativeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha