Dịch

federational

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên bang; liên quan đến, đặc điểm của hoặc cấu thành một liên đoàntính từkhông so sánh (not comparable)Federative; pertaining to, characteristic of, or constituting a federation.

Nguồn gốc (etymology)

AI