federate
tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Federativetính từkhông so sánh (not comparable)Federated, united in an alliance or federation.
- Thành viên của một liên đoàndanh từA member of a federation.
- Một hệ thống tham gia vào một mô phỏng tập thể, đặc biệt là trong bối cảnh tiêu chuẩn HLA (Kiến trúc cấp cao)danh từa system participating in a collective simulation, particularly within the context of the HLA (High Level Architecture) standard.
- Đoàn kết trong một liên đoànđộng từTo unite in a federation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- federateNguyên thể (infinitive)
- federatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- federatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- federatingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| federated statedanh từ | danh từ | Cộng đồng lãnh thổ và hiến pháp tạo thành một phần của liên bang |
| federated learningdanh từ | danh từ | Kỹ thuật học máy đào tạo thuật toán trên nhiều thiết bị biên phi tập trung hoặc máy chủ chứa các mẫu dữ liệu cục bộ mà không trao đổi chúng |
Ví dụ
- () .
Họ từ (word family)
cùng gốc federateNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha