Dịch

federate

tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Federativetính từkhông so sánh (not comparable)Federated, united in an alliance or federation.
  2. Thành viên của một liên đoàndanh từA member of a federation.
  3. Một hệ thống tham gia vào một mô phỏng tập thể, đặc biệt là trong bối cảnh tiêu chuẩn HLA (Kiến trúc cấp cao)danh từa system participating in a collective simulation, particularly within the context of the HLA (High Level Architecture) standard.
  4. Đoàn kết trong một liên đoànđộng từTo unite in a federation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. federateNguyên thể (infinitive)
  2. federatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. federatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. federatingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

federated statedanh từCộng đồng lãnh thổ và hiến pháp tạo thành một phần của liên bang
federated learningdanh từKỹ thuật học máy đào tạo thuật toán trên nhiều thiết bị biên phi tập trung hoặc máy chủ chứa các mẫu dữ liệu cục bộ mà không trao đổi chúng

Ví dụ

  • () .

AI