federar
động từ (verb)
/fedeˈɾaɾ/
Nghĩa chính
- Liên bangđộng từto federate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể federarDanh động từ federandoPhân từ federado
| Presente | |
|---|---|
| yo | federo |
| tú | federas |
| él/ella/Ud. | federa |
| nosotros | federamos |
| vosotros | federáis |
| ellos/Uds. | federan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Estados Federados de Micronesiadanh từ riêng | danh từ riêng | Liên bang Micronesia (một quốc gia bao gồm khoảng 700 hòn đảo ở vùng Micronesia của Châu Đại Dương) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh