Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
federal office
UK
/ˈ
f
ɛ
d
ə
ɹ
ə
l
ˈ
ɒ
f
.
ɪ
s
/
US
/ˈ
f
ɛ
d
ə
ɹ
ə
l
ˈɔ.
f
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Cơ quan liên bang
Ví dụ
She
works
for
a
federal
office
that
monitors
banks
.
Bà làm việc cho một cơ quan liên bang giám sát ngân hàng.
Xuất hiện ở từ khác
office
kết hợp
cơ quan liên bang
AI
1
Cơ quan liên bang
1
Cơ quan liên bang
1
Cơ quan liên bang