Nghĩa chính
- Thanh lọc, trẻ hóa hoặc đổi mới, đặc biệt là nghi lễ hoặc nghi lễdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Purification, rejuvenation, or renewal, especially ritual or ceremonial.
- Đối tượng của sự thanh lọc như vậy; một sự hy sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The object of such purification; a sacrifice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- februationDạng gốc (base form)
- februationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhfebruatio