Nghĩa chính
- Dụng cụ, theo truyền thống bao gồm một bó lông (đặc biệt là lông đà điểu) gắn vào tay cầm, dùng để loại bỏ bụi trên bề mặtdanh từAn implement, traditionally consisting of a bundle of feathers (especially ostrich feathers) attached to a handle, used to remove surface dust.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- feather dusterDạng gốc (base form)
- feather dustersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feather duster wormdanh từ | danh từ | Các loài thuộc họ Sabellidae, một họ giun ống nhiều tơ sống ở biển ít vận động với phần đầu hầu như bị che giấu bởi các nhánh có lông |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .